期刊档案

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi

ISSN 2734-9349 · eISSN 2734-9616 · HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY JOURNAL OF SCIENCE · Viet Nam

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 影响因子 0.05(官网公布),钻石开放获取(无 APC),免版面费,投稿社区反馈审稿约 8 周,官网公布录用率 20%,2025 年发文 22 篇。

影响因子0.05期刊官网公布的 2025 年度值
中科院分区—未被分区表收录
审稿周期约 8 周投稿社区平均反馈
版面费免版面费钻石开放获取(无 APC)
录用比例20%期刊官网公布
年发文量22 篇2025 年 · OpenAlex 统计

研究范围

研究范围与定位

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 由 HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY JOURNAL OF SCIENCE 出版。按 OpenAlex 近年发文统计,该刊主要发表 Research studies in Vietnam、Geodetic Measurements and Engineering Structures、Vietnamese History and Culture Studies 等主题的论文,这 3 个主题约占 75.9%。(根据 OpenAlex 主题统计与中科院分区数据生成)

Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa học Xã hội là tạp chí học thuật quốc tế, truy cập mở và phản biện kín hai chiều, được thành lập năm 2011 trên cơ sở phát triển từ Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (thành lập năm 2006). Tạp chí hướng đến thúc đẩy sự phát triển của tri thức liên ngành trong lĩnh vực khoa học xã hội, giáo dục, luật học, chính sách công, ngôn ngữ học, tâm lý học, nhân văn ứng dụng và các lĩnh vực liên quan. Tạp chí công bố các nghiên cứu chất lượng cao có đóng góp đáng kể vào việc lý giải các biến đổi xã hội đương đại, phát triển con người, đổi mới giáo dục, nâng cao hiệu quả quản trị và hoạch định chính sách công, đồng thời góp phần giải quyết các thách thức xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Đặc biệt, Tạp chí khuyến khích các nghiên cứu tích hợp giữa lý thuyết, bằng chứng thực nghiệm, phân tích chính sách và phương pháp liên ngành nhằm tạo ra tri thức có giá trị học thuật, thực tiễn và xã hội. Tạp chí đặc biệt quan tâm đến các nghiên cứu cung cấp những hiểu biết mới về xã hội Việt Nam, ASEAN, Châu Á và các xã hội đang chuyển đổi; phát triển các cách tiếp cận lý thuyết, phương pháp hoặc thực nghiệm mới; hoặc đưa ra bằng chứng có giá trị đối với giáo dục, pháp luật, quản trị công, phát triển cộng đồng và chính sách xã hội. Các nghiên cứu gửi đến cần góp phần thúc đẩy sự phát triển của tri thức tiên tiến (advancing the state of the art) và có tiềm năng tạo ảnh hưởng đối với nghiên cứu, thực hành xã hội, giáo dục và hoạch định chính sách. Tạp chí phục vụ cộng đồng các nhà nghiên cứu, giảng viên, chuyên gia, nhà giáo dục, nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý công, nhà thực hành pháp luật, tổ chức xã hội và các bên liên quan trong lĩnh vực khoa học xã hội, giáo dục, luật, chính sách công, ngôn ngữ, tâm lý học và nhân văn ứng dụng.

摘自期刊官网 Aims & Scope

主要研究主题 OpenAlex 近年发文统计,占比为近似值

  1. Research studies in VietnamEnvironmental Science57.9%
  2. Geodetic Measurements and Engineering StructuresEngineering13%
  3. Vietnamese History and Culture StudiesSocial Sciences5%
  4. Invertebrate Taxonomy and EcologyAgricultural and Biological Sciences2.7%
  5. Cultural Differences and ValuesPsychology2.3%
  6. Customer Service Quality and LoyaltyBusiness, Management and Accounting1.5%
  7. China's Socioeconomic Reforms and GovernanceSocial Sciences1.5%
  8. Agricultural Systems and PracticesAgricultural and Biological Sciences1.5%

分区与收录

学科分区与数据库收录

中科院期刊分区表

期刊分区表( 2025年3月升级版)未收录

该期刊未被此版本分区表收录。

《新锐期刊分区表》( 2026年3月发布)未收录

该期刊未被此版本分区表收录。

期刊分区表( 2023年12月旧的升级版)未收录

该期刊未被此版本分区表收录。

数据库收录

DOAJLetPub

国际期刊预警名单:各版本均未列入LetPub

期刊官网自述收录

Google Scholar、RePEc、Google Scholar Citation、Gate、VJOL出版商官网

期刊官网列出的收录清单,未与各数据库逐一核对;Web of Science 各子库以上方记录为准。

不同版本、大类与小类分别展示,不将不同评价口径合并为一个分区值;投稿与考核前请确认所在机构采用的版本。

指标

影响力指标与发文规模

影响力指标

影响因子(出版商公布) 2025
0.05出版商官网 ·
CiteScore(出版商公布) 2025
0.05出版商官网 ·
h-index
3OpenAlex ·
i10-index
0OpenAlex ·
两年平均被引
0.04OpenAlex ·
Gold OA 文章占比
0%LetPub ·

逐年发文量 OpenAlex 统计 · 累计 169 篇 · 当年数据不完整

年份发文量其中 OA被引
202640400
202522220
202422223
202317176
2022191918
2021232313

不同来源的统计口径与观测时间不同,页面保留各来源原值;“出版商公布”为期刊官网自述数据。

审稿与录用

审稿周期与录用情况

平均审稿速度(社区反馈)
8 WeeksLetPub ·
录用率(出版商公布)
20%出版商官网 ·
投稿到首次决定
4 天出版商官网 ·
投稿到发表(期刊自报)
约 8 周DOAJ ·
评审方式
双盲同行评审DOAJ

社区反馈来自投稿者样本,置信度 0.5,不代表期刊承诺;“出版商公布”的时间节点定义以官网为准。

费用与开放获取

版面费与开放获取政策

钻石开放获取(无 APC)DOAJ

所有文章开放获取,且不向作者收取文章处理费。

来源文章处理费费用减免许可证观测时间
DOAJ无文章处理费无CC BY-NC
LetPub无文章处理费无—

费用以期刊官网为准;不同来源的观测时间可能不同,页面保留各来源原值,不做平均。

投稿要求

文章类型与投稿政策(官网)

官网政策摘录出版伦理
出版伦理

Chính sách đạo đức xuất bản và liêm chính nghiên cứu; tính minh bạch; mô hình quản trị; sơ đồ xử lý đạo đức và quy trình biên tập 模型摘要

Chính sách Đạo đức & Liêm chính Chính sách đạo đức xuất bản và liêm chính nghiên cứu Tính minh bạch Mô hình quản trị Sơ đồ xử lý đạo đức và quy trình biên tập

原文 ↗出版商官网 ·

摘录来自期刊官网页面,仅保留原文片段;“模型摘要”由 Workers AI 生成并经原文校验,以官网为准。

基本信息

出版信息与官方入口

出版商
HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY JOURNAL OF SCIENCE
出版国家或地区
Viet Nam
出版语言
English
ISSN
2734-9349
电子版 ISSN
2734-9616
官方链接

常见问题

关于 Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 的常见问题

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 的影响因子是多少?

期刊官网公布的影响因子为 0.05(2025 年度),属期刊自述数据,LetPub 暂无该刊的影响因子记录,h-index 为 3。

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 的审稿周期多长?

投稿社区反馈的平均审稿速度为约 8 周;期刊官网公布的录用率为 20%。文章统计只含被录用的稿件,出版商数据口径以官网为准,社区反馈来自投稿者样本,均不代表期刊承诺。

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 被哪些数据库收录?

据 LetPub 与 DOAJ 记录,Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 被 DOAJ 收录。

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 是开放获取期刊吗?版面费多少?

Tap chi Khoa hoc Dai hoc Mo Thanh pho Ho Chi Minh Khoa hoc Xa hoi 为钻石开放获取(无 APC)。不收取文章处理费。

来源与更新

本页事实来自 LetPub、出版商官网、OpenAlex、DOAJ;每个数字旁标注来源与观测日期,冲突数据保留各来源原值。LetPub 原始详情页:查看 ↗(2026-08-26 归档)。最近更新:。